Ngủ dậy muộn thi phí mất cả ngày, ở tuổi thanh niên mà không học tập thì phí mất cả cuộc đời "

Ngày 20 tháng 11 năm 2019

ĐĂNG NHẬP TÀI KHOẢN

 » Thành tích nhà trường » Thành tích học sinh

Thành tích học sinh

Cập nhật lúc : 21:56 30/10/2017  

Kết quả thi HSG Thành phố năm học 2017-2018 của Khối 9

Họ và tên Đơn vị Điểm Công nhận
HSG và đạt giải
Môn
Lê Thị Quỳnh  Anh Lê Hồng Phong 4   Ngữ Văn
Nguyễn Thị Thanh  Hiền Lê Hồng Phong 4.5   Ngữ Văn
Hà Gia Thùy  Linh Lê Hồng Phong 3.5   Ngữ Văn
Nguyễn Thị Ngọc  Ngân Lê Hồng Phong 2.75   Ngữ Văn
Tôn Thất Thiện  Nhân Lê Hồng Phong 3.5   Ngữ Văn
Mai Công Tường  Thịnh Lê Hồng Phong 4.5   Ngữ Văn
Nguyễn Trần Mỹ  Tiên Lê Hồng Phong 3.75   Ngữ Văn
Nguyễn Tiến  Đạt Lê Hồng Phong 4.75   Toán
Trần Đình Quốc  Hưng Lê Hồng Phong 3   Toán
Lê Văn Nhân  Kiệt Lê Hồng Phong 4.25   Toán
Lê Quang  Nghĩa Lê Hồng Phong 9 Nhất Toán
Trần Doãn  Thọ Lê Hồng Phong 7.25 Ba Toán
Hồ Văn  Trung Lê Hồng Phong 3.25   Toán
Mai Châu Cát  Tường Lê Hồng Phong 4.25   Toán
Nguyễn Diệu  Ân Lê Hồng Phong 3.25   Hóa Học
Nguyễn Thị Châu  Loan Lê Hồng Phong 2.75   Hóa Học
Trương Như  Ngọc Lê Hồng Phong 1   Hóa Học
Võ Văn Nhật  Quang Lê Hồng Phong 4.25   Hóa Học
Nguyễn Thị Như  Quỳnh Lê Hồng Phong 3   Hóa Học
Mai Công  Thắng Lê Hồng Phong 2.5   Hóa Học
Lê Chánh Thành  Tín Lê Hồng Phong 1.5   Hóa Học
Võ Thị Kim  Ánh Lê Hồng Phong 7.25 Ba Địa Lý
Lê Thị Khánh  Linh Lê Hồng Phong 8.25 Nhì Địa Lý
Nguyễn Ngọc Khánh  Ly Lê Hồng Phong 7.5 Nhì Địa Lý
Nguyễn Thị Hồng  Nhi Lê Hồng Phong 7 Ba Địa Lý
Hà Mạnh  Trung Lê Hồng Phong 6 Công nhận Địa Lý
Mai Lê Tú  Uyên Lê Hồng Phong 6.5 Ba Địa Lý
Mai Văn  Lê Hồng Phong 6 Công nhận Địa Lý
Lê Văn  Hoàng Lê Hồng Phong 5.25 Công nhận Vật Lý
Lê Quang  Nghĩa Lê Hồng Phong 5 Công nhận Vật Lý
Hà Thúc Minh  Quân Lê Hồng Phong 3.75   Vật Lý
Võ Văn Nhật  Quang Lê Hồng Phong 5 Công nhận Vật Lý
Mai Thanh  Thiên Lê Hồng Phong 5 Công nhận Vật Lý
Trần Doãn  Thọ Lê Hồng Phong 7.5 Nhì Vật Lý
Lê Chánh Thành  Tín Lê Hồng Phong 7.75 Nhì Vật Lý
Lê Thị Quỳnh  Anh Lê Hồng Phong 2.8   Tiếng Anh
Hứa Thị Thanh  Ngân Lê Hồng Phong 5.75 Công nhận Tiếng Anh
Hồ Thị Kim  Ngân Lê Hồng Phong 4.25   Tiếng Anh
Trần Thanh Thảo  Nguyên Lê Hồng Phong 3.05   Tiếng Anh
Võ Thị An  Nhiên Lê Hồng Phong 5.55 Công nhận Tiếng Anh
Nguyễn Trần Mỹ  Tiên Lê Hồng Phong 3.9   Tiếng Anh
Mai Châu Cát  Tường Lê Hồng Phong 6.65 Ba Tiếng Anh
Đoàn Võ Trường  Giang Lê Hồng Phong 6.5 Ba Lịch Sử
Ngô Thị Hoài  My Lê Hồng Phong 5.5 Công nhận Lịch Sử
Trương Thị Như  Ngọc Lê Hồng Phong 7.5 Nhì Lịch Sử
Nguyễn Ngọc Thảo  Quyên Lê Hồng Phong 7.25 Ba Lịch Sử
Lê Thị Phương  Thảo Lê Hồng Phong 7.75 Nhì Lịch Sử
Quý Anh  Thuận Lê Hồng Phong 4.5   Lịch Sử
Trương Thị Thùy  Trang Lê Hồng Phong 7.25 Ba Lịch Sử
Lê Văn Nhân  Kiệt Lê Hồng Phong 6 Công nhận Sinh Học
Hà Gia Thùy  Linh Lê Hồng Phong 7.25 Ba Sinh Học
Nguyễn Thị Ngọc  Ngân Lê Hồng Phong 5.5 Công nhận Sinh Học
Trần Nguyễn Bảo  Ngọc Lê Hồng Phong 7.5 Nhì Sinh Học
Lê Phương  Thảo Lê Hồng Phong 6.75 Ba Sinh Học
Lê Anh  Thư Lê Hồng Phong 7.5 Nhì Sinh Học
Hồ Văn  Trung Lê Hồng Phong 5.25 Công nhận Sinh Học
Trần Đình Quốc  Hưng Lê Hồng Phong 4.25   Tin Học
Hồ Nhật  Huy Lê Hồng Phong 5 Công nhận Tin Học

Số lượt xem : 1

Các tin khác